andaman sea

andaman sea

A colorful map shows the Andaman Sea bordered by Thailand and Myanmar.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Biển Andaman: Một vùng biển nằmphía đông của Vịnh Bengal, phía tây bán đảo Lai, thuộc Ấn Độ Dương. Biển này được bao quanh bởi quần đảo Andaman Nicobar (thuộc Ấn Độ) ở phía tây, Myanmar Thái Lan ở phía đông bắc, Indonesia ở phía nam.

dụ sử dụng
  • (Biển Andaman nổi tiếng với làn nước trong xanh sinh vật biển phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm các hòn đảoBiển Andaman để lặn biển ngắm san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Andaman Sea": Thường được dùng với mạo từ "the" khi nhắc đến vùng biển này như một địa danh cụ thể.

    • The Andaman Sea is a major shipping route between India and Southeast Asia. (Biển Andaman một tuyến đường vận chuyển chính giữa Ấn Độ Đông Nam Á.)
  • "in the Andaman Sea": Dùng để chỉ vị trí địa .

    • Earthquakes in the Andaman Sea can trigger tsunamis. (Các trận động đấtBiển Andaman có thể gây ra sóng thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Andaman Islands: Quần đảo Andaman (một phần của Ấn Độ, nằm trong Biển Andaman).

    • The Andaman Islands are a popular tourist destination. (Quần đảo Andaman một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • Andamanese: Thuộc về quần đảo Andaman hoặc người dân bản địađó.

    • The Andamanese languages are spoken by indigenous tribes. (Các ngôn ngữ Andaman được nói bởi các bộ lạc bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển nội địa (trong ngữ cảnh địa ): Một vùng biển được bao quanh bởi đất liền hoặc quần đảo.
  • Vùng biển nhiệt đới: Biển Andaman nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ riêng)
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Andaman Sea" đây địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Andaman Sea" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.